low density

low density

The air has a low density at high altitudes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mật độ thấp: "low density" danh từ ghép chỉ trạng thái hoặc tính chất của một vật chất, không gian hoặc khu vực mật độ (số lượng phần tử trên một đơn vị thể tích hoặc diện tích) ở mức thấp hơn bình thường.
    • Độ loãng, độ thưa thớt: Trong khoa học, "low density" còn ám chỉ sự hiếm gặp của các hạt hoặc thành phần trong một môi trường, dụ như bầu khí quyển loãng.
  2. Tính từ (dùng như cụm tính từ):

    • mật độ thấp, thưa thớt: Dùng để mô tả một vật thể, khu vực hoặc chất liệu khối lượng hoặc số lượng phân bố ít trên một đơn vị thể tích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The low density of the upper atmosphere makes it difficult for aircraft to fly. (Mật độ thấp của tầng khí quyển trên cao khiến máy bay khó bay.)
    • Scientists study the low density of gases in space. (Các nhà khoa học nghiên cứu độ loãng của khí trong không gian.)
  • Tính từ:

    • Low-density housing is common in rural areas. (Nhà ở mật độ thấp thường phổ biếnvùng nông thôn.)
    • This low-density foam is used for insulation. (Loại bọt mật độ thấp này được dùng để cách nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "low-density lipoprotein" (LDL): Lipoprotein mật độ thấp, một loại cholesterol thường được gọi là "cholesterol xấu".

    • High levels of low-density lipoprotein can increase the risk of heart disease. (Nồng độ lipoprotein mật độ thấp cao có thể làm tăng nguy mắc bệnh tim.)
  • "low-density parity-check code" (LDPC): kiểm tra chẵn lẻ mật độ thấp, một kỹ thuật mã hóa sửa lỗi trong truyền thông.

    • LDPC codes are widely used in modern communication systems. ( LDPC được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền thông hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Low-density (adj): Dạng tính từ ghép, thường viết liền hoặc dấu gạch ngang.

    • Low-density materials are lighter. (Vật liệu mật độ thấp nhẹ hơn.)
  • Density (n): Mật độ, từ gốc của cụm từ.

    • The density of water is 1 g/cm³. (Mật độ của nước 1 g/cm³.)
Từ đồng nghĩa
  • Rarefied (adj): Loãng, thưa thớt (thường dùng trong bối cảnh khí quyển hoặc không khí).

    • The rarefied air at high altitudes makes breathing difficult. (Không khí loãngđộ cao lớn khiến việc thở trở nên khó khăn.)
  • Sparse (adj): Thưa thớt (dùng cho dân cư, thực vật hoặc vật thể phân bố).

    • The sparse population in the desert is due to harsh conditions. (Dân cư thưa thớtsa mạc do điều kiện khắc nghiệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • None: "low density" không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ như "have" hoặc "exhibit":
    • This material exhibits low density. (Vật liệu này thể hiện mật độ thấp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không : "low density" thuật ngữ khoa học/kỹ thuật, không thành ngữ phổ biến.